人爲刀俎,我爲魚肉

rén wéi dāo zǔ,wǒ wéi yú ròu

Pinyin: rén wéi dāo zǔ,wǒ wéi yú ròu

Tổng quan

nghĩa đen: làm thịt trên thớt của người khác (thành ngữ) | nghĩa bóng: bị người khác kiểm soát hoàn toàn

Cấu tạo: (nhân) + (vi) + (đao) + (trở) + + (ngã) + (vi) + (ngư) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: làm thịt trên thớt của người khác (thành ngữ) | nghĩa bóng: bị người khác kiểm soát hoàn toàn

Eng

  • Cihui lit. to be the meat on sb's chopping block (idiom); fig. to be at sb's mercy