人的有效性理論
nhân đích hữu hiệu tính lí luận
Hán Việt: nhân đích hữu hiệu tính lí luận
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 的 (đích) + 有 (hữu) + 效 (hiệu) + 性 (tính) + 理 (lí) + 論 (luận)
Nghĩa
Eng
- Cihui 人的有效性理論 én de yǒuxiàoxìng lǐlùn n. the theory of human effectiveness