人莫知其子之惡

rén mò zhī qí zǐ zhī è nhân mạc tri kì tử chi ác

Hán Việt: nhân mạc tri kì tử chi ác · Pinyin: rén mò zhī qí zǐ zhī è

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (mạc) + (tri) + (kì) + (tử) + (chi) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 莫:不;恶:恶劣。溺爱的人不知道自己孩子的坏处。