人莫知其子之惡
nhân mạc tri kì tử chi ác
Hán Việt: nhân mạc tri kì tử chi ác · Pinyin: rén mò zhī qí zǐ zhī è
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 莫 (mạc) + 知 (tri) + 其 (kì) + 子 (tử) + 之 (chi) + 惡 (ác)
Hán Việt: nhân mạc tri kì tử chi ác · Pinyin: rén mò zhī qí zǐ zhī è
Cấu tạo: 人 (nhân) + 莫 (mạc) + 知 (tri) + 其 (kì) + 子 (tử) + 之 (chi) + 惡 (ác)