人言啧啧

rén yán zé zénhân ngôn sách sách

Hán Việt: nhân ngôn sách sách · Pinyin: rén yán zé zé

Tổng quan

mọi người đều bình luận không tán thành (thành ngữ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

人们不满地议论纷纷。

Cấu tạo: 人 (nhân) + 言 (ngôn) + 嘖 (sách) + 嘖 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn tán xôn xao
  • Tần suất từ mọi người đều bình luận không tán thành (thành ngữ)
  • Biên soạn There is much unfavorable comment

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人们不满地议论纷纷。

Eng

  • Cihui 人言嘖嘖 ényánzézé f.e. There is much unfavorable comment
  • Tần suất từ f.e. There is much unfavorable comment

Từ liên quan

Gần nghĩa

人言可畏 · 啧啧称赞 · 人言藉藉 · 啧啧称奇 · 啧啧称羡 · 人言籍籍 · 啧啧称赏 · 啧啧称美