人體放射性危害
nhân thể phóng xạ tính nguy hại
Hán Việt: nhân thể phóng xạ tính nguy hại · Pinyin: rén tǐ fàng shè xìng wēi hài
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 體 (thể) + 放 (phóng) + 射 (xạ) + 性 (tính) + 危 (nguy) + 害 (hại)