人體解剖

rén tǐ jiě pōunhân thể giải phẩu

Hán Việt: nhân thể giải phẩu · Pinyin: rén tǐ jiě pōu

Tổng quan

giải phẫu người

Cấu tạo: 人 (nhân) + 體 (thể) + 解 (giải) + 剖 (phẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải phẫu người

Eng

  • Cihui human anatomy

Từ liên quan

Gần nghĩa

人體解剖學 · 人體器官 · 人體工學 · 人體模型 · 人體模特 · 解剖學家 · 解剖学者 · 解剖麻雀