僕僕風塵
bộc bộc phong trần
Hán Việt: bộc bộc phong trần · Pinyin: pú pú fēng chén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仆仆:行路劳累的样子;风尘:指行旅,含有辛苦之意。形容奔波忙碌,旅途劳累。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在风尘中奔走。形容旅途劳累。
- Tân Hoa Tự Điển 仆仆行路劳累的样子;风尘指行旅,含有辛苦之意。形容奔波忙碌,旅途劳累。
Eng
- Cihui 僕僕風塵 úpúfēngchén f.e. be travel-worn and weary