介質訪問控制層
giới chất phóng vấn khống chế tằng
Hán Việt: giới chất phóng vấn khống chế tằng · Pinyin: jiè zhì fǎng wèn kòng zhì céng
Tổng quan
tầng MAC
Cấu tạo: 介 (giới) + 質 (chất) + 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 控 (khống) + 制 (chế) + 層 (tằng)
Nghĩa
Việt
- Cihui tầng MAC
Eng
- CC-CEDICT MAC layer
- Cihui MAC layer