介质访问控制层

jiè zhì fǎng wèn kòng zhì cénggiới chất phóng vấn khống chế tằng

Hán Việt: giới chất phóng vấn khống chế tằng · Pinyin: jiè zhì fǎng wèn kòng zhì céng

Tổng quan

tầng MAC

Cấu tạo: 介 (giới) + 質 (chất) + 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 控 (khống) + 制 (chế) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tầng MAC

Eng

  • Cihui MAC layer

Từ liên quan

Gần nghĩa

介质访问控制