从事…研究

Tổng quan

Cấu tạo: 從 (tòng) + 事 (sự) + … + 研 (nghiên) + 究 (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiên cứu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi make researches on

Eng

  • Cihui make researches on

Từ liên quan

Gần nghĩa

从事写作的 · 从事小争论 · 从事工业的 · 从事颠覆的 · 研究反应堆 · 研究心理学 · 研究昆虫学 · 研究语言学