從失敗中學到東西
tòng thất bại trung học đáo đông tây
Hán Việt: tòng thất bại trung học đáo đông tây · Pinyin: cóng shī bài zhōng xué dào dōng xī
Tổng quan
Cấu tạo: 從 (tòng) + 失 (thất) + 敗 (bại) + 中 (trung) + 學 (học) + 到 (đáo) + 東 (đông) + 西 (tây)