從頭到尾的時間
tòng đầu đáo vĩ đích thì gian
Hán Việt: tòng đầu đáo vĩ đích thì gian · Pinyin: cóng tóu dào wěi de shí jiān
Tổng quan
Cấu tạo: 從 (tòng) + 頭 (đầu) + 到 (đáo) + 尾 (vĩ) + 的 (đích) + 時 (thì) + 間 (gian)
Hán Việt: tòng đầu đáo vĩ đích thì gian · Pinyin: cóng tóu dào wěi de shí jiān
Cấu tạo: 從 (tòng) + 頭 (đầu) + 到 (đáo) + 尾 (vĩ) + 的 (đích) + 時 (thì) + 間 (gian)