從實際的角度看
tòng thật tế đích giác độ khán
Hán Việt: tòng thật tế đích giác độ khán · Pinyin: cōng shí jì de jiǎo dù kàn
Tổng quan
Cấu tạo: 從 (tòng) + 實 (thật) + 際 (tế) + 的 (đích) + 角 (giác) + 度 (độ) + 看 (khán)
Hán Việt: tòng thật tế đích giác độ khán · Pinyin: cōng shí jì de jiǎo dù kàn
Cấu tạo: 從 (tòng) + 實 (thật) + 際 (tế) + 的 (đích) + 角 (giác) + 度 (độ) + 看 (khán)