從表中可以看出
tòng biểu trung khả dĩ khán xuất
Hán Việt: tòng biểu trung khả dĩ khán xuất · Pinyin: cóng biǎo zhōng kě yǐ kàn chū
Tổng quan
Cấu tạo: 從 (tòng) + 表 (biểu) + 中 (trung) + 可 (khả) + 以 (dĩ) + 看 (khán) + 出 (xuất)