從銀行業務觀點看
tòng ngân hành nghiệp vụ quan điểm khán
Hán Việt: tòng ngân hành nghiệp vụ quan điểm khán · Pinyin: cóng yín xíng yè wù guān diǎn kàn
Tổng quan
Cấu tạo: 從 (tòng) + 銀 (ngân) + 行 (hành) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 觀 (quan) + 點 (điểm) + 看 (khán)