他們的情況如何
tha môn đích tình huống như hà
Hán Việt: tha môn đích tình huống như hà · Pinyin: tā men de qíng kuàng rú hé
Tổng quan
Cấu tạo: 他 (tha) + 們 (môn) + 的 (đích) + 情 (tình) + 況 (huống) + 如 (như) + 何 (hà)
Hán Việt: tha môn đích tình huống như hà · Pinyin: tā men de qíng kuàng rú hé
Cấu tạo: 他 (tha) + 們 (môn) + 的 (đích) + 情 (tình) + 況 (huống) + 如 (như) + 何 (hà)