仗队

zhàng duìtrượng đội

Hán Việt: trượng đội · Pinyin: zhàng duì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.仪仗队。

Cấu tạo: 仗 (trượng) + 隊 (đội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.仪仗队。

Từ liên quan

Gần nghĩa

仗义 · 仗剑 · 仗劍 · 仗势 · 仗勢 · 仗恃 · 仗火 · 仗着