付款條件

fù kuǎn tiáo jiànphó khoản điều kiện

Hán Việt: phó khoản điều kiện · Pinyin: fù kuǎn tiáo jiàn

Tổng quan

điều kiện thanh toán

Cấu tạo: 付 (phó) + 款 (khoản) + 條 (điều) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều kiện thanh toán
  • Tần suất từ điều kiện thanh toán

Eng

  • Cihui terms of payment
  • Tần suất từ terms of payment

Đức

  • Handedict Zahlungsbedingungen (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

付款交丹 · 付款方式 · 付款期限 · 条件从句 · 条件刺激 · 條件反射 · 條件反應 · 條件概率