仙女儿 tiên nữ nhi Hán Việt: tiên nữ nhi Tổng quan Cấu tạo: 仙 (tiên) + 女 (nữ) + 兒 (nhi)Hán Việttiên nữ nhiTừ loạidanhCấu tạo仙 + 女 + 兒 · tiên + nữ + nhi nghĩa thành phần: tiên + nữ + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiên nữBiên soạn 仙女兒 iānnǚr ►See xiānnǚEngCihui 仙女兒 iānnǚr ►See xiānnǚ Từ liên quan Gần nghĩa仙女座 · 仙女棒 · 女儿墙 · 女儿的 · 女儿红 · 仙女 · 仙女星座 · 仙女星系