代為
đại vi
Hán Việt: đại vi · Pinyin: dài wéi
Tổng quan
thay; thế; thế chỗ; thay thế. 代為執行 thay thế chấp hành 代為保管 thay thế bảo quản
代替:~执行, ~保管。
Nghĩa
Việt
- Cihui làm gì đó thay cho người khác
- Tần suất từ đại vi/đại (5 n) vi: thay/thế/thế chỗ/thay thế; thế; thế chỗ; thay thế
- Biên soạn on behalf of; for (sb.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 代替:~执行, ~保管。
Eng
- Cihui 代為 àiwéi adv. on behalf of; for (sb.)
- Tần suất từ adv. on behalf of; for (sb.)