以一分鐘為間隔
dĩ nhất phân chung vi gian cách
Hán Việt: dĩ nhất phân chung vi gian cách · Pinyin: yǐ yī fēn zhōng wéi jiān gé
Tổng quan
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 一 (nhất) + 分 (phân) + 鐘 (chung) + 為 (vi) + 間 (gian) + 隔 (cách)