以衆暴寡,以強凌弱
Pinyin: yǐ zhòng bào guǎ,yǐ qiáng líng ruò
Tổng quan
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 衆 (chúng) + 暴 (bạo) + 寡 (quả) + , + 以 (dĩ) + 強 (cường) + 凌 (lăng) + 弱 (nhược)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 暴、凌:欺侮,侵犯;寡:少。凭借强大或人多,去欺侮弱小者。
Pinyin: yǐ zhòng bào guǎ,yǐ qiáng líng ruò
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 衆 (chúng) + 暴 (bạo) + 寡 (quả) + , + 以 (dĩ) + 強 (cường) + 凌 (lăng) + 弱 (nhược)