以及做成的糕餅
dĩ cập tố thành đích cao bính
Hán Việt: dĩ cập tố thành đích cao bính · Pinyin: yǐ jí zuò chéng de gāo bǐng
Tổng quan
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 及 (cập) + 做 (tố) + 成 (thành) + 的 (đích) + 糕 (cao) + 餅 (bính)
Hán Việt: dĩ cập tố thành đích cao bính · Pinyin: yǐ jí zuò chéng de gāo bǐng
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 及 (cập) + 做 (tố) + 成 (thành) + 的 (đích) + 糕 (cao) + 餅 (bính)