以盈餘補償虧損
dĩ doanh dư bổ thường khuy tổn
Hán Việt: dĩ doanh dư bổ thường khuy tổn
Tổng quan
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 盈 (doanh) + 餘 (dư) + 補 (bổ) + 償 (thường) + 虧 (khuy) + 損 (tổn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 以盈餘補償虧損 ǐ yíngyú bǔcháng kuīsǔn f.e. set gains against losses