以管窺天,以蠡測海

yǐ guǎn kuī tiān,yǐ lǐ cè hǎi

Pinyin: yǐ guǎn kuī tiān,yǐ lǐ cè hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (quản) + (khuy) + (thiên) + + (dĩ) + (lễ) + (trắc) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 管:竹管;窥:从小孔或缝隙里看;蠡:贝壳做的瓢。通过竹管子的孔看天,用瓢来量海。比喻见闻狭隘或看事片面。