以色列的生存權
dĩ sắc liệt đích sanh tồn quyền
Hán Việt: dĩ sắc liệt đích sanh tồn quyền · Pinyin: yǐ sè liè de shēng cún quán
Tổng quan
Cấu tạo: 以 (dĩ) + 色 (sắc) + 列 (liệt) + 的 (đích) + 生 (sanh) + 存 (tồn) + 權 (quyền)