以色列航空公司

yǐ sè liè háng kōng gōng sī dĩ sắc liệt hàng không công ti

Hán Việt: dĩ sắc liệt hàng không công ti · Pinyin: yǐ sè liè háng kōng gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (sắc) + (liệt) + (hàng) + (không) + (công) + (ti)