以鞋底尖釘弄傷

yǐ xié dǐ jiān dīng lòng shāng dĩ hài để tiêm đinh lộng thương

Hán Việt: dĩ hài để tiêm đinh lộng thương · Pinyin: yǐ xié dǐ jiān dīng lòng shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (hài) + (để) + (tiêm) + (đinh) + (lộng) + (thương)