價格決策聽證制度

jià gé jué cè tīng zhèng zhì dù giá cách quyết sách thính chứng chế độ

Hán Việt: giá cách quyết sách thính chứng chế độ · Pinyin: jià gé jué cè tīng zhèng zhì dù

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (cách) + (quyết) + (sách) + (thính) + (chứng) + (chế) + (độ)