仿亞麻布紋網屏

fǎng yà má bù wén wǎng píng phảng á ma bố văn võng bình

Hán Việt: phảng á ma bố văn võng bình · Pinyin: fǎng yà má bù wén wǎng píng

Tổng quan

Cấu tạo: 仿 (phảng) + (á) + (ma) + (bố) + (văn) + (võng) + (bình)