伉俍

Tổng quan

Cấu tạo: 伉 (kháng) + 俍

Từ liên quan

Gần nghĩa

伉俪 · 伉俪情深 · 伉伉 · 伉侠 · 伉俠 · 伉倆 · 伉倨 · 伉健