伊拉克基地組織
y lạp khắc cơ địa tổ chức
Hán Việt: y lạp khắc cơ địa tổ chức · Pinyin: yī lā kè jī dì zǔ zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 伊 (y) + 拉 (lạp) + 克 (khắc) + 基 (cơ) + 地 (địa) + 組 (tổ) + 織 (chức)
Hán Việt: y lạp khắc cơ địa tổ chức · Pinyin: yī lā kè jī dì zǔ zhī
Cấu tạo: 伊 (y) + 拉 (lạp) + 克 (khắc) + 基 (cơ) + 地 (địa) + 組 (tổ) + 織 (chức)