伊斯坦布爾賽車場
y tư thản bố nhĩ tái xa tràng
Hán Việt: y tư thản bố nhĩ tái xa tràng · Pinyin: yī sī tǎn bù ěr sài chē chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 伊 (y) + 斯 (tư) + 坦 (thản) + 布 (bố) + 爾 (nhĩ) + 賽 (tái) + 車 (xa) + 場 (tràng)