伊薩亞斯阿費沃爾基
y tát á tư a phí ốc nhĩ cơ
Hán Việt: y tát á tư a phí ốc nhĩ cơ · Pinyin: yī sà yà sī ā fèi wò ěr jī
Tổng quan
Cấu tạo: 伊 (y) + 薩 (tát) + 亞 (á) + 斯 (tư) + 阿 (a) + 費 (phí) + 沃 (ốc) + 爾 (nhĩ) + 基 (cơ)