伎艺天女念诵法
kĩ nghệ thiên nữ niệm tụng pháp
Hán Việt: kĩ nghệ thiên nữ niệm tụng pháp
Tổng quan
kĩ nghệ thiên nữ niệm tụng pháp (書名)摩醯首羅大自在天王神通化生伎藝天女念誦法之略名。☸
Cấu tạo: 伎 (kĩ) + 艺 (nghệ) + 天 (thiên) + 女 (nữ) + 念 (niệm) + 诵 (tụng) + 法 (pháp)
Nghĩa
Việt
- Cihui kĩ nghệ thiên nữ niệm tụng pháp (書名)摩醯首羅大自在天王神通化生伎藝天女念誦法之略名。☸