伏特计

fú tè jìphục đặc kế

Hán Việt: phục đặc kế · Pinyin: fú tè jì

Tổng quan

KẾ vôn kế

新华 · Tân Hoa Đại lục

测量电路中两点间电压的仪器。也叫电压表或电压计。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

測量電壓或電位差的儀器。也稱為「電壓計」、「電壓表」。

Cấu tạo: 伏 (phục) + 特 (đặc) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vôn kế vôn kế。測量電路中兩點間電壓的儀器。也叫電壓表或電壓計。
  • Tần suất từ (điện học) bình điện phân; vôn kế
  • Biên soạn voltmeter

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 測量電壓或電位差的儀器。也稱為「電壓計」、「電壓表」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 测量电路中两点间电压的仪器。也叫电压表或电压计。
  • Kaggle Zh-Vi voltameter

Eng

  • Cihui voltmeter
  • Tần suất từ n. voltmeter

Từ liên quan

Gần nghĩa

伏特加 · 伏特数 · 伏特 · 伏特加酒 · 伏特欧姆计