休假津贴 xiū jià jīn tiē·hưu giả tân thiếp Hán Việt: hưu giả tân thiếp · Pinyin: xiū jià jīn tiē Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 假 (giả) + 津 (tân) + 貼 (thiếp)Pinyinxiū jià jīn tiēHán Việthưu giả tân thiếpCấu tạo休 + 假 + 津 + 貼 · hưu + giả + tân + thiếp nghĩa thành phần: hưu + giả + tân + thiếp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trợ cấp nghỉĐứcHandedict Urlaubsgeld Từ liên quan Gần nghĩa休假停课 · 休假的人 · 休假的 · 津贴的 · 休假开始 · 休假旅行 · 休假期限 · 休假权利