优良品质 ưu lương phẩm chất Hán Việt: ưu lương phẩm chất Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 良 (lương) + 品 (phẩm) + 質 (chất)Hán Việtưu lương phẩm chấtTừ loạidanhCấu tạo優 + 良 + 品 + 質 · ưu + lương + phẩm + chất nghĩa thành phần: ưu + lương + phẩm + chất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phẩm chất tốtBiên soạn fine qualityEngCihui 優良品質 ōuliáng pǐnzhì n. fine quality Từ liên quan Gần nghĩa品质证明 · 优良无比的 · 优良的 · 品质上 · 品质优良的 · 优良品种 · 品质下降 · 品质优异