会员大会

hội viên đại hội

Hán Việt: hội viên đại hội

Tổng quan

Cấu tạo: 會 (hội) + 員 (viên) + 大 (đại) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đại hội hội viên
  • Biên soạn 會員大會 uìyuán dàhuì p.w. general assembly M:³cháng/¹cì

Eng

  • Cihui 會員大會 uìyuán dàhuì p.w. general assembly M:³cháng/¹cì
  • Tần suất từ 會員大會 uìyuán dàhuì p.w. general assembly M:³cháng/¹cì

Từ liên quan

Gần nghĩa

会员数目 · 大会客室 · 大會拈華 · 会员国 · 会员的资格 · 大會眾 · 会员国家 · 会员群组