大會眾

đại hội chúng

Hán Việt: đại hội chúng

Tổng quan

(術語)賢聖之眾會。往生論註下曰:「以讚嘆阿彌陀佛,隨順名義,稱如來名,依如來智相光明修行故,得入大會眾數。」☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 会 (hội) + 众 (chúng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)賢聖之眾會。往生論註下曰:「以讚嘆阿彌陀佛,隨順名義,稱如來名,依如來智相光明修行故,得入大會眾數。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

会众的 · 会众 · 大会 · 大会客室 · 大會 · 大會拈華 · 大会堂 · 大会战