會員調查委員質疑

huì yuán diào chá wěi yuán zhì yí hội viên điều tra ủy viên chất nghi

Hán Việt: hội viên điều tra ủy viên chất nghi · Pinyin: huì yuán diào chá wěi yuán zhì yí

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (viên) + 調 (điều) + (tra) + (ủy) + (viên) + (chất) + (nghi)