伞塔 tán tháp Hán Việt: tán tháp Tổng quan Cấu tạo: 傘 (tán) + 塔 (tháp)Hán Việttán thápTừ loạidanhCấu tạo傘 + 塔 · tán + tháp nghĩa thành phần: tán + tháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tháp dùBiên soạn parachute tower M:⁴zuòEngCihui 傘塔 ǎntǎ n. parachute tower M:⁴zuòTần suất từ n. parachute tower M:⁴zuò Từ liên quan Gần nghĩa伞下 · 伞兵 · 伞形 · 伞的 · 伞菌 · 伞降 · 傘圓 · 塔主