传送率 truyện tống suất Hán Việt: truyện tống suất Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 送 (tống) + 率 (suất)Hán Việttruyện tống suấtCấu tạo傳 + 送 + 率 · truyện + tống + suất nghĩa thành phần: truyện + tống + suất Nghĩa ViệtBiên soạn 傳送率 huánsònglǜ n. rate/speed of transmission/conveyance/etcEngCihui 傳送率 huánsònglǜ n. rate/speed of transmission/conveyance/etc Từ liên quan Gần nghĩa传送器 · 传送带 · 传送的 · 传送 · 传送服务 · 传送了 · 传送机 · 传送辊