伤力

thương lực

Hán Việt: thương lực

Tổng quan

Cấu tạo: 傷 (thương) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 傷力 hānglì n. overstrain

Eng

  • Cihui 傷力 hānglì n. overstrain

Từ liên quan

Gần nghĩa

伤亡 · 伤人 · 伤俘 · 伤兵 · 伤别 · 伤势 · 伤口 · 伤号