伤墯 shāng duò Pinyin: shāng duò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓堕胎。 Cấu tạo: 傷 (thương) + 墯Pinyinshāng duòCấu tạo傷 + 墯 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓堕胎。 Từ liên quan Gần nghĩa伤亡 · 伤人 · 伤俘 · 伤兵 · 伤别 · 伤势 · 伤口 · 伤号