伸手不打笑臉人

shēn shǒu bù dǎ xiào liǎn rén thân thủ bất đả tiếu kiểm nhân

Hán Việt: thân thủ bất đả tiếu kiểm nhân · Pinyin: shēn shǒu bù dǎ xiào liǎn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thủ) + (bất) + (đả) + (tiếu) + (kiểm) + (nhân)