伸手能及的範圍
thân thủ năng cập đích phạm vi
Hán Việt: thân thủ năng cập đích phạm vi · Pinyin: shēn shǒu néng jí de fàn wéi
Tổng quan
Cấu tạo: 伸 (thân) + 手 (thủ) + 能 (năng) + 及 (cập) + 的 (đích) + 範 (phạm) + 圍 (vi)