伽利略落體實驗
già lợi lược lạc thể thật nghiệm
Hán Việt: già lợi lược lạc thể thật nghiệm · Pinyin: jiā lì lüè luò tǐ shí yàn
Tổng quan
Cấu tạo: 伽 (già) + 利 (lợi) + 略 (lược) + 落 (lạc) + 體 (thể) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm)