但是絕不能據此
đãn thị tuyệt bất năng cứ thử
Hán Việt: đãn thị tuyệt bất năng cứ thử · Pinyin: dàn shi jué bù néng jù cǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 但 (đãn) + 是 (thị) + 絕 (tuyệt) + 不 (bất) + 能 (năng) + 據 (cứ) + 此 (thử)
Hán Việt: đãn thị tuyệt bất năng cứ thử · Pinyin: dàn shi jué bù néng jù cǐ
Cấu tạo: 但 (đãn) + 是 (thị) + 絕 (tuyệt) + 不 (bất) + 能 (năng) + 據 (cứ) + 此 (thử)