佇盼 zhù pàn·trữ phán Hán Việt: trữ phán · Pinyin: zhù pàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.久立远望。 2.谓眷恋,思念。 Cấu tạo: 佇 (trữ) + 盼 (phán)Pinyinzhù pànHán Việttrữ phánCấu tạo佇 + 盼 · trữ + phán nghĩa thành phần: trữ + phán Từ liên quan Gần nghĩa伫候 · 佇列 · 佇立 · 佇候 · 盼告 · 盼覆 · 盼頭 · 盼念